Bản dịch của từ 屑骨 trong tiếng Việt
屑骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
屑骨 (Danh từ)
【xiè gǔ】
01
粉身碎骨; 身體被打得粉碎,比喻遭受極大毀滅或犧牲(Hán Việt: khiết cốt/khuyết cốt 類似表記)
犹言粉身碎骨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屑骨
xiè
屑
gǔ
骨
Các từ liên quan
屑临
屑侯
屑如
屑子
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 㞕
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洩
㞕
緤
爕
契
灺
㴽
榭
䲒
碿
榍
齥
㞒
屢
尸
㞋
屝
屘
屋
㞍
屐
㞡
屠
㞏
倦
𠊓
㤹
痈
亳
㭨
曻
祯
𠔛
時
烶
倔
不屑
木屑
碎屑
铝屑
琐屑
头屑
煤屑
鄙屑
银屑
岩屑
