Bản dịch của từ 屒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhěn

ㄓㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhěn
01

Tư thế nằm sấp, giống như trốn tránh hay ẩn náu (nhớ đến 'trấn' như trấn thủ, giữ chỗ).

趴伏的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngôi nhà, mái nhà (liên tưởng đến nơi trú ẩn an toàn).

屋宇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Môi dày, môi trên và dưới dày (nhớ đến 'trấn' như sự dày dặn, chắc chắn).

重唇。

Ví dụ
屒
Bính âm:
【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿸,尸,辰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép