Bản dịch của từ 屒 trong tiếng Việt
屒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
屒 (Danh từ)
【zhěn】
01
Tư thế nằm sấp, giống như trốn tránh hay ẩn náu (nhớ đến 'trấn' như trấn thủ, giữ chỗ).
趴伏的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngôi nhà, mái nhà (liên tưởng đến nơi trú ẩn an toàn).
屋宇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Môi dày, môi trên và dưới dày (nhớ đến 'trấn' như sự dày dặn, chắc chắn).
重唇。
Ví dụ
