Bản dịch của từ 屓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

贔屓(bì xì)〕cũng viết là “贔屭”,xem “” (một loại rùa thần có sức mạnh phi thường, tượng trưng cho sức mạnh khổng lồ như Hercules).

〔贔~(bì xì)〕亦作“ 贔屭 ”,見“贔”。

Ví dụ
屓
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
㞒, 屃, 𠫍, 𡳻
Hình thái radical:
⿸,尸,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép