Bản dịch của từ 屔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đồi có bốn cạnh cao, giữa thấp, có thể chứa nước (như cái bể nhỏ trên núi).

四边高、中间低、可以蓄水的山丘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một ngọn núi, đồng nghĩa với chữ .

同“㞾”,山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

屔
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NỊ】
Các biến thể:
𡎿, 𢇀, 𡲌
Hình thái radical:
⿰,丘,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨一乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép