Bản dịch của từ 展义 trong tiếng Việt

展义

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展义 (Động từ)

zhǎn yì
01

Bày tỏ, tuyên dương đạo nghĩa (thể hiện, tuyên bố về đạo đức/đức hạnh)

宣示德义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展义

zhǎn

Các từ liên quan

展上公
展业
展乐
展事
展亲
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép