Bản dịch của từ 展仪 trong tiếng Việt

展仪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展仪 (Động từ)

zhǎn yí
01

Thể hiện lễ nghi; trình diễn/đốn lễ cho người (thể hiện, bày tỏ nghi thức lễ nghi)

谓申其礼仪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展仪

zhǎn

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép