Bản dịch của từ 展叙 trong tiếng Việt

展叙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展叙 (Động từ)

zhǎn xù
01

Trình bày, thuật lại; nói chuyện tâm sự, trao đổi thẳng thắn (thường về chuyện đã trải qua hoặc ý kiến)

陈述;畅叙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展叙

zhǎn

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép