Bản dịch của từ 展展 trong tiếng Việt
展展
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
展展 (Tính từ)
【zhán zhǎn】
01
Mô tả tiếng xe chạy lóc cóc, rền rền (âm thanh lặp lại của phương tiện)
1.形容车行声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dạng cuộn tròn: dạng xoăn, cuộn tròn (giống như uốn, cuộn tròn thành quả bóng)
2.蜷曲貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展展
zhǎn
展
Các từ liên quan
展上公
展业
展义
展乐
展事
展亲
展仪
展位
展促
展其骥足
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
- Các biến thể:
- 㞡, 㠭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟋
㠭
㞡
䦅
琖
黵
䈴
䱼
䩅
崭
輾
皽
㞚
㞋
屝
尿
層
尻
屄
㞓
屭
尸
属
㞔
斚
饾
㽽
砡
涕
脩
勑
珕
捇
莰
逖
涚
发展
展览
展示
开展
拓展
展现
展开
舒展
扩展
进展
