Bản dịch của từ 展延 trong tiếng Việt

展延

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展延 (Động từ)

zhǎn yán
01

Kéo dài, mở rộng (về thời gian, phạm vi hoặc khoảng cách) — Hán Việt: triển + duyên = mở rộng, kéo dài

延伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展延

zhǎn

yán

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
延世
延久
延亘
延仰
延企
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép