Bản dịch của từ 展张 trong tiếng Việt

展张

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展张 (Động từ)

zhǎn zhāng
01

Bày ra, trải ra (như trải hàng, trải cảnh huống) — nghĩa gần giống '鋪陳'

犹铺陈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展张

zhǎn

zhāng

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
张三
张三中
张三李四
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép