Bản dịch của từ 展指 trong tiếng Việt

展指

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展指 (Động từ)

zhán zhǐ
01

Giơ (ngón tay) lên để chỉ số lượng; đưa ngón tay dựng thẳng ra để đếm hoặc biểu thị (Hán Việt: triển chỉ = giơ tay chỉ số).

谓竖起指头以示数目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展指

zhǎn

zhǐ

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép