Bản dịch của từ 展望 trong tiếng Việt

展望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展望 (Động từ)

zhǎn wàng
01

Dự báo; dự đoán; đoán trước; triển vọng

对事物发展前途进行观察与预测

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn ra xa; nhìn về phía xa; nhìn về tương lai

往远处看

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展望

zhǎn

wàng

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép