Bản dịch của từ 展爪 trong tiếng Việt

展爪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展爪 (Động từ)

zhán zhǎo
01

Giở tay nghề; thể hiện mưu mẹo, kỹ năng (thường để thao tác, trổ tài hoặc lộ bộ kỹ xảo)

谓施展手腕。亦比喻显示本领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展爪

zhǎn

zhǎo

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép