Bản dịch của từ 展皂 trong tiếng Việt

展皂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展皂 (Danh từ)

zhǎn zào
01

Y phục công chức màu đen thời Liêu– (áo công phục đen của quan viên)

辽金职官的黑色公服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展皂

zhǎn

zào

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép