Bản dịch của từ 展眉 trong tiếng Việt
展眉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
展眉 (Động từ)
【zhǎn méi】
01
Nở nụ cười
笑容满面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rạng rỡ vì niềm vui
喜悦地微笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展眉
zhǎn
展
méi
眉
Các từ liên quan
展上公
展业
展义
展乐
展事
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
- Các biến thể:
- 㞡, 㠭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟋
㠭
㞡
䦅
琖
黵
䈴
䱼
䩅
崭
輾
皽
㞚
㞋
屝
尿
層
尻
屄
㞓
屭
尸
属
㞔
斚
饾
㽽
砡
涕
脩
勑
珕
捇
莰
逖
涚
发展
展览
展示
开展
拓展
展现
展开
舒展
扩展
进展
