Bản dịch của từ 展眼 trong tiếng Việt

展眼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展眼 (Động từ)

zhán yǎn
01

Nhìn thẳng, phóng tầm mắt; nhìn thoải mái, không bị che chắn (ví dụ: 放眼) — ý là nhìn rộng, nhìn không bị cản trở

3.放眼。形容毫无阻拦,任意地观看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nháy mắt; trong chốc lát, thoáng chốc (diễn tả thời gian rất nhanh trôi)

1.转眼。形容刹那间或时间过得很快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chớp mắt; nháy mắt (nhắm mắt rồi lập tức mở ra)

2.眨眼。指眼睛闭上立即又睁开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展眼

zhǎn

yǎn

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép