Bản dịch của từ 展眼舒眉 trong tiếng Việt

展眼舒眉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展眼舒眉 (Tính từ)

zhǎn yǎn shū méi
01

Mặt mày tươi tỉnh; hài lòng mãn nguyện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展眼舒眉

zhǎn

yǎn

shū

méi

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
舒写
舒凫
舒卷
舒启
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép