Bản dịch của từ 展脚伸腰 trong tiếng Việt

展脚伸腰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展脚伸腰 (Tính từ)

zhǎn jiǎo shēn yāo
01

Thư giãn, kéo dãn cơ thể

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展脚伸腰

zhǎn

jiǎo

shēn

yāo

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép