Bản dịch của từ 展览品 trong tiếng Việt
展览品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | zh | an | thanh hỏi |
展览品 (Danh từ)
【zhán lán pǐn】
01
Đồ vật được trưng bày để mọi người xem.
陈列出来供人观看的物品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展览品
zhǎn
展
lǎn
览
pǐn
品
Các từ liên quan
展上公
展业
展义
展乐
展事
览历
览取
览古
览察
览总
品事
品人
品从
品令
品件
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
- Các biến thể:
- 㞡, 㠭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟋
㠭
㞡
䦅
琖
黵
䈴
䱼
䩅
崭
輾
皽
㞚
㞋
屝
尿
層
尻
屄
㞓
屭
尸
属
㞔
斚
饾
㽽
砡
涕
脩
勑
珕
捇
莰
逖
涚
发展
展览
展示
开展
拓展
展现
展开
舒展
扩展
进展
