Bản dịch của từ 展谒 trong tiếng Việt

展谒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展谒 (Động từ)

zhǎn yè
01

Lời kính, kính nói hành động đến viếng gặp ai để bày tỏ kính trọng (tương đương 'bái kiến, bái hạ')

敬词。犹拜见,拜谒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展谒

zhǎn

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
谒候
谒假
谒刺
谒后尘
谒告
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép