Bản dịch của từ 展赈 trong tiếng Việt

展赈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展赈 (Động từ)

zhǎn zhèn
01

Kéo dài thời hạn cứu trợ/ trợ cấp (gia hạn việc phát/ban cứu trợ)

指延长赈济的期限。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展赈

zhǎn

zhèn

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
赈务
赈助
赈廪
赈恤
赈惠
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép