Bản dịch của từ 展转反侧 trong tiếng Việt

展转反侧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展转反侧 (Tính từ)

zhán zhuǎn fǎn cè
01

Trằn trọc, khó ngủ; bận tâm với những suy nghĩ, suy nghĩ hoặc lo lắng khiến mọi người tỉnh táo (thường mô tả chứng mất ngủ hoặc khao khát)

展转:翻来复去;反侧:反复。翻来复去,睡不着觉。形容心里有所思念或心事重重。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展转反侧

zhǎn

zhuǎn

fǎn

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép