Bản dịch của từ 展转推托 trong tiếng Việt

展转推托

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展转推托 (Động từ)

zhán zhuǎn tuī tuō
01

Liên tục lẩn tránh, một mực tìm lý do trì hoãn hoặc thoái thác; “mượn cớ推托反复辗转

展转:同“辗转”,循环反复;推托:借故推延。指一再拖延推辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展转推托

zhǎn

zhuǎn

tuī

tuō

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép