Bản dịch của từ 展转腾挪 trong tiếng Việt

展转腾挪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展转腾挪 (Thành ngữ)

zhǎn zhuǎn téng nuó
01

Chuyển đổi, linh hoạt, uyển chuyển

灵活应变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展转腾挪

zhǎn

zhuǎn

téng

nuó

展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép