Bản dịch của từ 展销会 trong tiếng Việt

展销会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

展销会 (Danh từ)

zhǎn xiāo huì
01

Triển lãm bán hàng; hội chợ triển lãm bán hàng; hoạt động triển lãm bán hàng

为推销产品而举办的既展览又销售的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 展销会

zhǎn

xiāo

huì

Các từ liên quan

展上公
展业
展义
展乐
展事
销乏
销亡
销偃
会丧
会串
会事
展
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRIỂN】
Các biến thể:
㞡, 㠭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép