Bản dịch của từ 屖 trong tiếng Việt
屖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
屖 (Tính từ)
【xī】
01
〔屖迟〕cũng như “栖迟”, nghĩa là trì hoãn, dừng lại không tiến lên (giống như chim đậu lại không bay tiếp).
〔~迟〕同“栖迟”,滞留不进。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “犀”, chỉ sự chắc chắn, bền vững (như sừng tê giác rất cứng).
同“犀”,坚固。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
