Bản dịch của từ 屗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wěi
01

Đuôi ngắn (như đuôi con vật cụt)

短尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

屗
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿺,尾,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép