Bản dịch của từ 屙屎 trong tiếng Việt

屙屎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/Aethanh ngang

屙屎 (Động từ)

ē shǐ
01

Đi đại tiện (thô)

排泄粪便。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屙屎

ē

shǐ

Các từ liên quan

屙尿
屙血事
屙金溺银
屎壳郎
屎头巾
屎尿
屎屁直流
屙
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【A】
Các biến thể:
㢐, 痾, 𡱻
Hình thái radical:
⿸,尸,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép