ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
屙屎
Bảng phân tích âm vị 屙
Ē
Đi đại tiện (thô)
排泄粪便。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ē
屙
shǐ
屎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép