Bản dịch của từ 屙金溺银 trong tiếng Việt

屙金溺银

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/Aethanh ngang

屙金溺银 (Tính từ)

ē jīn niào yín
01

Sống khéo léo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屙金溺银

ē

jīn

niào

yín

屙
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【A】
Các biến thể:
㢐, 痾, 𡱻
Hình thái radical:
⿸,尸,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノフ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép