Bản dịch của từ 屛当 trong tiếng Việt
屛当
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
屛当 (Động từ)
【píng dāng】
01
Tiêu trừ, loại bỏ (cũng viết là 并除) — tức là gộp bỏ hoặc loại ra cùng một lúc
亦作「并除」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
收拾、料理。。晋书.卷四十九.阮籍传:「有诣约,见正料财物,客至,屏当不尽,余两小鹿,以着背后,倾身障之,意未能平。」
Ví dụ
03
扫除。。如:「他屏当一切困难,勇往直前。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屛当
píng
屛
dāng
当
