Bản dịch của từ 屛障 trong tiếng Việt

屛障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

屛障 (Danh từ)

píng zhàng
01

Bức chắn gió hoặc dùng để ngăn cách trong nhà. § Cũng viết bình chướng 屏障. Còn gọi là bình môn 屛門; bình phong 屛風.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屛障

píng

zhàng

屛
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸尸幷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一ノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép