Bản dịch của từ 屛黜 trong tiếng Việt

屛黜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

屛黜 (Động từ)

píng chù
01

Cách chức, xa thải; đuổi khỏi chức quyền hoặc đuổi bỏ (thường dùng trong văn viết, lịch sử)

斥退罢黜。。北史.卷七十七.李谔传:「及大隋受命,圣道聿兴,屏黜浮词,遏止华伪。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屛黜

píng

chù

屛
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸尸幷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ一一ノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép