Bản dịch của từ 屜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋtithanh huyền

(Danh từ)

01

Yên ngựa và tấm lót yên (nhớ đến 'tì' như tấm đệm cho ngựa ngồi thoải mái)

鞍屜,馬鞍墊子

Ví dụ
02

Ngăn kéo (như ngăn kéo trong tủ, dễ nhớ vì 'tì' và 'tủ' gần âm)

抽屜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khung cửa sổ dạng ô vuông (như các ô cửa sổ bằng gỗ hoặc tre)

窗櫺;窗格子

Ví dụ
04

Chữ '' (biến thể chữ)

“屟”

Ví dụ
05

Xem thêm cách đọc 'xiè'

另見xiè

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

屜
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【TÌ】
Các biến thể:
屉, 屧, 𡲕
Hình thái radical:
⿺,尸,⿰,彳,世
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノノ丨一丨丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép