Bản dịch của từ 屜 trong tiếng Việt
屜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
屜 (Danh từ)
【tì】
01
Yên ngựa và tấm lót yên (nhớ đến 'tì' như tấm đệm cho ngựa ngồi thoải mái)
鞍屜,馬鞍墊子
Ví dụ
02
Ngăn kéo (như ngăn kéo trong tủ, dễ nhớ vì 'tì' và 'tủ' gần âm)
抽屜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khung cửa sổ dạng ô vuông (như các ô cửa sổ bằng gỗ hoặc tre)
窗櫺;窗格子
Ví dụ
04
Chữ '屟' (biến thể chữ)
“屟”
Ví dụ
05
Xem thêm cách đọc 'xiè'
另見xiè
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
