Bản dịch của từ 属地 trong tiếng Việt

属地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属地 (Danh từ)

shǔ dì
01

Vùng lãnh thổ thuộc quyền kiểm soát, thuộc địa hoặc quốc gia phụ thuộc bị các cường quốc đế quốc xâm chiếm và kiểm soát ở nước ngoài.

帝国主义国家在国外侵占的殖民地或所控制的附属国

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属地

shǔ

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép