Bản dịch của từ 属垣有耳 trong tiếng Việt

属垣有耳

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属垣有耳 (Thành ngữ)

zhú yuán yǒu ěr
01

Tai vách mạch rừng

有人靠着墙偷听

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属垣有耳

zhǔ

yuán

yǒu

ěr

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép