Bản dịch của từ 属妇 trong tiếng Việt

属妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属妇 (Danh từ)

shǔ fù
01

Thiếp, người vợ lẻ trong nhà (phòng phụ) thời xưa; vợ thứ/thiếp (Hán Việt: thuộc phụ liên hệ đến 'phòng phụ')

妾,指旧时的偏房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属妇

shǔ

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép