Bản dịch của từ 属寮 trong tiếng Việt

属寮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属寮 (Danh từ)

shǔ liáo
01

Từ cổ / chữ viết sai thể của “属僚” — chỉ người thuộc cấp, thuộc viên; tức là thuộc hạ, cấp dưới (từ ít dùng, mang sắc thái hành chính cổ)

见“属僚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属寮

shǔ

liáo

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
寮亮
寮人
寮位
寮佐
寮列
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép