Bản dịch của từ 属托不行 trong tiếng Việt
属托不行
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
属托不行 (Tính từ)
【zhǔ tuō bù xíng】
01
Cán bộ liêm khiết, trung thực, không thiên vị; họ không thể hoàn thành công việc ngay cả khi được giao phó cho người khác (có nghĩa là một quan chức trung thực và không nhận ủy thác hoặc không tìm kiếm lợi ích cá nhân)
属:同“嘱”;托:托付。指托人办事行不通。形容为官清廉,不谋私利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属托不行
shǔ
属
tuō
托
bù
不
xíng
行
Các từ liên quan
属下
属丝
属丝言
属书
属于
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 屬, 𡱆
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩳
㟬
曙
蠴
潻
䑕
籔
㳆
稌
数
鼠
糬
濐
宔
䌵
渚
燝
劯
矚
屬
䰞
罜
砫
煑
㞝
屚
屘
㞠
屁
屒
㞡
㞍
尼
尿
屑
㞏
朝
㓺
阓
㾗
遂
傔
㜁
猆
缑
惰
喒
棼
属意
属望
联属
属目
连属
属文
准金属
属于
金属
下属
附属
家属
归属
属实
专属
亲属
属性
