Bản dịch của từ 属疾 trong tiếng Việt

属疾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属疾 (Động từ)

shǔ jí
01

Bị bệnh; mắc bệnh (thường dùng trong văn viết hoặc Hán văn, giống “患病” hoặc “生病”)

2.生病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.托病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属疾

shǔ

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép