Bản dịch của từ 属稿 trong tiếng Việt

属稿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属稿 (Động từ)

shú gǎo
01

Đóng góp bản thảo; nộp (bài, bản thảo) cho tạp chí hoặc cơ quan biên tập (Hán Việt: = thuộc, giao; 稿 = bản thảo)

1.亦作“属稾”。亦作“属藳”。

Ví dụ
02

Soạn thảo, phác thảo văn bản (viết nháp/soạn bản thảo)

2.起草文稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属稿

shǔ

gǎo

稿

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
稿书
稿件
稿子
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép