Bản dịch của từ 属续 trong tiếng Việt

属续

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属续 (Danh từ)

shǔ xù
01

Kế thừa; tiếp tục (thừa hưởng quyền lợi, tài sản, truyền thống)

1.继承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhạc do祝融 (Trọng Cung/Trọng Sơn) soạn, tức bài nhạc truyền thống trong văn học cổ Trung Quốc

2.指祝融所作之乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属续

shǔ

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
续世
续作
续借
续假
续凫截鹤
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép