Bản dịch của từ 属者 trong tiếng Việt

属者

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属者 (Trạng từ)

zhú zhě
01

Gần đây, dạo này (chỉ thời gian gần hiện tại)

1.近时,近来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở trước, hồi trước; trước đây (chỉ khoảng thời gian đã qua)

2.指以往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属者

shǔ

zhě

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép