Bản dịch của từ 属耳 trong tiếng Việt

属耳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属耳 (Động từ)

zhú ěr
01

Lắng nghe; chú ý nghe (nghe kỹ, lắng tai nghe)

2.注意倾听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng tai chạm/靠近 để nghe; nghe lén (thường chỉ hành vi thầm lén nghe chuyện người khác)

1.以耳触物。常谓窃听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属耳

shǔ

ěr

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép