Bản dịch của từ 属草 trong tiếng Việt

属草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

属草 (Danh từ)

shú cǎo
01

Một loại cỏ (xem mục “属草稾”); tên thực vật cổ/hiếm, thường dùng trong văn liệu cổ để chỉ loại cỏ nhỏ

见“属草稾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属草

shǔ

cǎo

Các từ liên quan

属下
属丝
属丝言
属书
属于
草上霜
草上飞
草丛
草人
属
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
Các biến thể:
屬, 𡱆
Hình thái radical:
⿸,尸,禹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép