Bản dịch của từ 属辞比事 trong tiếng Việt
属辞比事
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
属辞比事 (Danh từ)
【zhǔ cí bǐ shì】
01
Thuật ngữ chỉ cách viết: nối tiếp văn辞 và sắp xếp sự việc theo hàng (ghi chép sự kiện, biên niên), sau rộng ra là văn ký sự, ghi chép lịch sử
原指连缀文辞,排比事实,记载历史。后泛称作文纪事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属辞比事
zhǔ
属
cí
辞
bǐ
比
shì
事
Các từ liên quan
属下
属丝
属丝言
属书
属于
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
比上不足,比下有余
比丘
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
- Bính âm:
- 【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 屬, 𡱆
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩳
㟬
曙
蠴
潻
䑕
籔
㳆
稌
数
鼠
糬
濐
宔
䌵
渚
燝
劯
矚
屬
䰞
罜
砫
煑
㞝
屚
屘
㞠
屁
屒
㞡
㞍
尼
尿
屑
㞏
朝
㓺
阓
㾗
遂
傔
㜁
猆
缑
惰
喒
棼
属意
属望
联属
属目
连属
属文
准金属
属于
金属
下属
附属
家属
归属
属实
专属
亲属
属性
