Bản dịch của từ 属连 trong tiếng Việt
属连
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
Zhǔ | ㄓㄨˇ | zh | u | thanh hỏi |
属连 (Danh từ)
【shǔ lián】
01
Liên kết, sự nối tiếp các thành phần (thường là các mảnh chữ hoặc音节相连)
相连缀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 属连
shǔ
属
lián
连
Các từ liên quan
属下
属丝
属丝言
属书
属于
连一不二
连一接二
连一连二
连七
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THUỘC】
- Các biến thể:
- 屬, 𡱆
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノノ丨フ一丨フ丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩳
㟬
曙
蠴
潻
䑕
籔
㳆
稌
数
鼠
糬
濐
宔
䌵
渚
燝
劯
矚
屬
䰞
罜
砫
煑
㞝
屚
屘
㞠
屁
屒
㞡
㞍
尼
尿
屑
㞏
朝
㓺
阓
㾗
遂
傔
㜁
猆
缑
惰
喒
棼
属于
金属
下属
附属
家属
归属
属实
专属
亲属
属性
属意
属望
联属
属目
连属
属文
准金属
