Bản dịch của từ 屟屣 trong tiếng Việt
屟屣
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
屟屣 (Cụm từ)
【xiè xǐ】
01
1.亦作“屧屣”。
Ví dụ
02
2.指舞步的姿态。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屟屣
xiè
屟
xǐ
屣
Các từ liên quan
屟廊
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIỆP】
- Các biến thể:
- 屉, 屧, 𡲕, 𡲷, 𡲿
- Hình thái radical:
- ⿸尸枼
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽊
㓔
渫
灺
䞕
䲒
㣯
䉏
䕈
瀉
躠
烲
髰
䣠
鬄
䶏
替
綈
倜
嚏
挮
䚣
鬀
揥
尼
局
屋
属
㞗
㞛
屉
㞕
㞋
尾
屄
屘
䓯
䪨
𠋾
旤
媝
畮
酣
塁
徧
䐀
睋
锃
