Bản dịch của từ 屠岸 trong tiếng Việt
屠岸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
屠岸 (Danh từ)
【tú àn】
01
Tự hoặc tên người cổ (cổ văn ghi là “屠颜”的別寫),常見於古籍記載的人名或稱謂
1.亦作“屠颜”。
Ví dụ
02
2.复姓。春秋时晋国有屠岸贾。见《史记·赵世家》。《汉书·古今人表》作屠颜贾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屠岸
tú
屠
àn
岸
Các từ liên quan
屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
岸巾
岸帻
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Hình thái radical:
- ⿸,尸,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 尸
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筡
捈
嵞
䤅
腯
酴
䳜
䣝
㭸
塗
荼
鶟
屖
展
㞏
㞓
尹
㞝
尾
屙
履
屏
㞚
㞠
敐
铞
猪
啮
蚰
㕘
琋
婘
逵
眭
𠋆
梫
屠夫
屠杀
浮屠
屠宰
屠苏
屠刀
屠戮
屠场
屠户
屠城
