Bản dịch của từ 屠弑 trong tiếng Việt

屠弑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

屠弑 (Động từ)

tú shì
01

Tàn sát, giết hại hàng loạt (như '屠杀') — chữ Hán '' (tù) + '' (thí: giết vua/giết người thân) nhấn mạnh hành vi giết rất tàn bạo

犹屠杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屠弑

shì

Các từ liên quan

屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
弑虐
弑逆
屠
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿸,尸,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép