Bản dịch của từ 屠格涅夫 trong tiếng Việt

屠格涅夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

屠格涅夫 (Danh từ)

tú gé niè fū
01

Turgenev (Ivan Turgenev, nhà văn Nga)

俄罗斯的著名作家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 屠格涅夫

niè

Các từ liên quan

屠人
屠伯
屠佐
屠何
屠侩
格五
涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
屠
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿸,尸,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép